rigor mortis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng cứng xác chết: "Rigor mortis" là trạng thái các cơ bắp và khớp xương của cơ thể trở nên cứng đơ sau khi chết. Hiện tượng này thường bắt đầu từ 2 đến 4 giờ sau khi chết và kéo dài khoảng 4 ngày, sau đó các cơ sẽ dần mềm ra do quá trình phân hủy.
- Sự cứng đơ tạm thời: Trong y học pháp y, "rigor mortis" được dùng để mô tả sự cứng nhắc tạm thời của các khớp và cơ, là một dấu hiệu quan trọng để xác định thời gian tử vong.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể đã ở trong trạng thái cứng xác chết khi được tìm thấy.)
- (Hiện tượng cứng xác chết thường bắt đầu vài giờ sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in rigor mortis": ở trong trạng thái cứng xác chết.
- The forensic team noted that the victim was already in rigor mortis. (Đội pháp y ghi nhận rằng nạn nhân đã ở trong trạng thái cứng xác chết.)
"rigor mortis sets in": hiện tượng cứng xác chết bắt đầu xuất hiện.
- Rigor mortis sets in approximately 2 to 4 hours post-mortem. (Hiện tượng cứng xác chết bắt đầu xuất hiện khoảng 2 đến 4 giờ sau khi chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigor (n): sự cứng nhắc, sự khắt khe (không chỉ về xác chết).
- The rigor of the winter weather was harsh. (Sự khắc nghiệt của thời tiết mùa đông rất gay gắt.)
- Mortis (n): từ gốc Latin có nghĩa là "cái chết", thường chỉ xuất hiện trong cụm từ "rigor mortis".
Từ đồng nghĩa
- Cứng xác: từ thông dụng trong tiếng Việt, tương đương với "rigor mortis".
- Cứng đơ tử thi: thuật ngữ y học, mô tả trạng thái cứng của xác chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set in: bắt đầu xuất hiện (thường dùng với "rigor mortis").
- Rigor mortis set in quickly due to the cold temperature. (Hiện tượng cứng xác chết bắt đầu nhanh do nhiệt độ lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Rigor mortis of the mind: (thành ngữ ẩn dụ) sự cứng nhắc trong tư duy, không thể thay đổi hoặc tiếp thu cái mới.
- His opinions are like rigor mortis of the mind, impossible to change. (Quan điểm của anh ấy giống như sự cứng nhắc trong tư duy, không thể thay đổi.)